DuyVu8510
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
C++20
100%
(900pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
WA
99 / 100
PY3
85%
(505pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(5990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2571.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 171.4 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Happy School (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 100.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (2257.1 điểm)
HSG THCS (594.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 594.0 / 600.0 |