DuyVu8510
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(900pp)
AC
14 / 14
PY3
95%
(760pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
TLE
4 / 7
PY3
74%
(378pp)
WA
99 / 100
PY3
70%
(346pp)
TLE
18 / 20
C++20
63%
(113pp)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Happy School (21.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Training (985.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Luyện tập | 300.0 / |
Lì Xì | 300.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố | 500.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
Cánh diều (800.0 điểm)
HSG THCS (495.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
CSES (3014.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
THT (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (42.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
hermann01 (190.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |