Duyminh3005
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1271
Điểm tối đa
1502
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
CLPP23
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Đếm dãy | 1300 | |
| Shuffling Poker Chips | 1300 |
(6824.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
HSG THCS (7281.9 điểm)
Happy School (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 100.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (27775.7 điểm)
THT (14700.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 640.0 / 800.0 |