• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Gialebao_01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
AC
990 / 990
C++17
2600pp
98% (2548pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
96% (2305pp)
Tam Giác
AC
30 / 30
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Đỉnh cận kề
AC
30 / 30
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
90% (2079pp)
USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Thử nghiệm robot
AC
20 / 20
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Robot
AC
80 / 80
C++17
2200pp
85% (1872pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol)
AC
100 / 100
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(44928.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Cắt Đá Cẩm Thạch 1600.0 / 1600.0
Vẽ Màu 0.0 / 2300.0
Giá Sách 1800.0 / 1800.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
TWICE9 (Super very hard) 1728.0 / 2700.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Trọng số HCN 1400.0 / 1400.0
Phân tích 02 0.0 / 1600.0
tongboi2 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 1200.0 / 1200.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Phần tử đầu tiên 1100.0 / 1100.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 27 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

DHBB (4942.6 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 1542.619 / 2000.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Universe 1800.0 / 1800.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Practice VOI (50138.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt bánh 1600.0 / 1600.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên bảng 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng 1620.0 / 1800.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
Trò chơi khối hộp 1530.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất trên cây 1800.0 / 1800.0
Thử nghiệm robot 2300.0 / 2300.0
Trò chơi chẵn lẻ 1800.0 / 1800.0
Đồng tiền xu giả 1600.0 / 1600.0
Sửa đường 1800.0 / 1800.0
Công việc của Ngọc 1800.0 / 1800.0
Kites 88.0 / 2200.0
Partitions 1800.0 / 1800.0
GRAPH 1400.0 / 1400.0
XOR3 1900.0 / 1900.0
Factors 2000.0 / 2000.0
COINS 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1800.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Trải thảm (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 2000.0
Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) 1900.0 / 1900.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1900.0 / 1900.0
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1700.0 / 1700.0
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Thành phố quan trọng 1700.0 / 1700.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

USACO (14930.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 1500.0 / 1500.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 630.0 / 1800.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cảnh sát 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (4720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 1700.0 / 1700.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lên cấp 2200.0 / 2200.0
Đỉnh cận kề 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm 2000.0 / 2000.0
Robot 2200.0 / 2200.0
Vi khuẩn 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team