Giangcoder
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1492
Điểm tối đa
2034
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
WA
85 / 100
C++17
98%
(1916pp)
WA
80 / 100
C++17
96%
(1844pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
TLE
546 / 700
C++14
89%
(1658pp)
TLE
81 / 100
C++17
87%
(1617pp)
WA
580 / 700
C++17
85%
(1551pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(31759.1 điểm)
DHBB (14320.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (33504.0 điểm)
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số cách đều | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (4220.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3944.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| HIST | 1244.4 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (11500.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |