HTT123
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
(11840.0 điểm)
HSG THCS (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 880.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 540.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 255.0 / 300.0 |