• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HTT123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Qua sông
AC
42 / 42
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Ami Nhảy Bước
AC
100 / 100
PY3
1300pp
96% (1249pp)
GCD Lũy Thừa
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Xâu Ami
AC
14 / 14
PY3
1100pp
92% (1015pp)
CARDS
AC
4 / 4
PY3
1100pp
90% (994pp)
Đoạn con bằng k
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
PY3
1000pp
85% (851pp)
tongboi2
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11840.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 900.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng bình phương 350.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loại bỏ để lớn nhất 90.0 / 900.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (2480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CARDS 1100.0 / 1100.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Free Contest (940.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 540.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

Cánh diều (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (655.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 255.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team