Hapyk
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1069
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
100%
(2000pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
89%
(1595pp)
AC
80 / 80
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
(29597.0 điểm)
DHBB (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (5313.3 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi Pinball | 0.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 0.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (17399.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
HSG THCS (3645.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Tạo số | 1045.0 / 1100.0 |
| Tăng bảng | 1800.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1500.0 |
| Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |