HickWhither
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1054
Điểm tối đa
1437
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
101 / 101
C++17
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(33049.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (7400.0 điểm)
OLP MT&TN (928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 28.0 / 1400.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh xe | 1024.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |