Hieuu42
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
754
Điểm tối đa
864
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
98%
(1470pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
TLE
8 / 10
PY3
92%
(1033pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(14645.2 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
HSG THCS (5832.9 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |