HoàngMaiLinh_10A2_LVT
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(738pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(532pp)
WA
53 / 100
PY3
87%
(460pp)
AC
14 / 14
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| Bảng nhân | 900.0 / 900.0 |
| square number | 120.0 / 600.0 |
| Tấm bìa | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3158.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Số fibonacci #5 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm #2 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hàng | 28.0 / 700.0 |
| Tìm 2 số có tổng bằng x | 530.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |