Hoang_Thi_Kieu_Diem
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
TLE
9 / 10
C++14
92%
(913pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
7 / 7
C++14
83%
(667pp)
(7750.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4226.1 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |