• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hoang_Thi_Kieu_Diem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1061
Điểm tối đa 1168

Phân tích điểm

Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++14
1300pp
100% (1300pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
98% (1078pp)
Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
C++14
1000pp
94% (941pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
9 / 10
C++14
990pp
92% (913pp)
Avatar
AC
100 / 100
C++14
900pp
90% (814pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
C++14
900pp
89% (797pp)
Lũy thừa
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++14
800pp
85% (681pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(7750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 270.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

HSG THCS (4226.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 160.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 585.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 424.0 / 800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team