• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuTAOSiMpLOrD

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới
AC
21 / 21
C++11
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++11
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++11
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++11
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
AC
2 / 2
C++11
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++11
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++11
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++11
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

(10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Xe đồ chơi 180.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0

HSG THCS (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Practice VOI (330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 330.0 / 1100.0

vn.spoj (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 333.3 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 0.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

CSES (43817.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 278.6 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1238.5 / 1400.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team