HuTAOSiMpLOrD
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1537pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1412pp)
AC
11 / 11
C++11
92%
(1384pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++11
85%
(1191pp)
AC
27 / 27
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 360.0 / 400.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
(10700.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 330.0 / 1100.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Chậm mà chắc | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (43817.1 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |