• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huyvien2015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1235
Điểm tối đa 1235

Phân tích điểm

Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
WA
8 / 10
PY3
1120pp
96% (1076pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tìm kho báu (bản khó)
AC
13 / 13
PY3
900pp
90% (814pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Xóa xâu
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
85% (596pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số âm 100.0 / 500.0

THT Bảng A (17500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 180.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 350.0 / 500.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1120.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 550.0 / 1100.0

Cánh diều (5129.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 160.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 269.4 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 150.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team