HyPhucLam13
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
3 / 5
PY3
89%
(638pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(5000.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (11333.3 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (2650.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |