KAKOll
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
880
Điểm tối đa
1306
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2447pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2398pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2260pp)
AC
700 / 700
C++17
89%
(2126pp)
AC
720 / 720
C++17
87%
(2084pp)
AC
700 / 700
C++17
85%
(2042pp)
AC
600 / 600
C++17
83%
(1918pp)
(43120.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8500.0 điểm)
HSG THPT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) | 1400.0 / 1400.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng xu xen kẽ | 1900.0 / 1900.0 |
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
CSES (10000.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
LQDOJ Cup (3340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 1940.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
USACO (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |
| USACO 2026 - Moo Hunt | 1800.0 / 1900.0 |
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |
Free Contest (3410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1615.0 / 1900.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1235.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 560.0 / 1400.0 |