KhoiNguyen213
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
RTE
92 / 100
C++20
92%
(1527pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1417pp)
AC
1000 / 1000
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(64986.5 điểm)
DHBB (8318.5 điểm)
CERC (528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 528.0 / 2200.0 |
CEOI (293.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 293.3 / 2200.0 |
APIO (32.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 32.5 / 2600.0 |
VOI (682.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 70.8 / 2300.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 411.4 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 200.0 / 2000.0 |
Practice VOI (3860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Rút gọn đoạn | 1260.0 / 2100.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1200.0 / 1800.0 |
Happy School (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 14.0 / 1400.0 |
| Sắp xếp đồng thời | 0.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (38261.8 điểm)
THT Bảng A (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 720.0 / 900.0 |
HSG THCS (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 180.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 333.3 / 1500.0 |
THT (645.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 325.0 / 1200.0 |
| Tấn công hệ thống | 320.0 / 2000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán trà sữa | 0.0 / 2100.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Ba lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |