• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KhoiNguyen213

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xin Cây
WA
74 / 100
C++20
1924pp
100% (1924pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
INTERSECT
TLE
18 / 26
C++20
1662pp
94% (1564pp)
Chia kẹo 2
RTE
92 / 100
C++20
1656pp
92% (1527pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
PY3
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
89% (1417pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Tổng khoảng cách trên cây
AC
1000 / 1000
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Chia hết cho 2^k
AC
50 / 50
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(64986.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 780.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
SGAME 933.3 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 480.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 560.0 / 1400.0
Game 560.0 / 1400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SGAME6 140.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
SUFFIXPOW2 108.0 / 1800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
PE 168.0 / 2100.0
INTERSECT 1661.5 / 2400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 180.0 / 1800.0
Đế chế 283.3 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200.0 / 1200.0
Số tám may mắn 450.0 / 1500.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 400.0 / 800.0
Ước lớn nhất 857.1 / 1200.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
DGAME 0.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Vua trò chơi 793.3 / 1400.0
Rước đèn 760.0 / 1900.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PATH 0.0 / 1900.0
Bán Bóng 48.0 / 2400.0
Xin Cây 1924.0 / 2600.0
Tạo Cây 420.0 / 2100.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Cửa hàng IQ 480.0 / 1600.0
Thao Tác 48.0 / 2400.0
Vectơ 380.0 / 1900.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổng K 180.0 / 1800.0
Tổ hợp Ckn 2 1140.0 / 1900.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Xếp Bóng 266.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1656.0 / 1800.0
Bộ số hoàn hảo 532.0 / 1900.0
Dãy Lipon 600.0 / 1200.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 440.0 / 2200.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Biến đổi A/B 35.0 / 1400.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Biến đổi toạ độ 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 680.0 / 2000.0
Chia đoạn nai-sừ 1281.0 / 2100.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0

DHBB (8318.5 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 280.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Khai thác gỗ 1190.0 / 1700.0
Phủ điểm 880.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Dãy số 180.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 138.5 / 1800.0

CERC (528.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 528.0 / 2200.0

CEOI (293.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 293.3 / 2200.0

APIO (32.5 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 32.5 / 2600.0

VOI (682.2 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 70.8 / 2300.0
Mofk rating cao nhất Vinoy 411.4 / 1800.0
SEQ19845 200.0 / 2000.0

Practice VOI (3860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 1260.0 / 2100.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1200.0 / 1800.0

Happy School (14.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 14.0 / 1400.0
Sắp xếp đồng thời 0.0 / 1800.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

CSES (38261.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 692.3 / 1800.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 400.0 / 1600.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 363.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 861.5 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 600.0 / 2100.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 900.0 / 1800.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 886.7 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1125.0 / 1800.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 720.0 / 900.0

HSG THCS (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 180.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 333.3 / 1500.0

THT (645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 325.0 / 1200.0
Tấn công hệ thống 320.0 / 2000.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bán trà sữa 0.0 / 2100.0

LQDOJ Cup (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 0.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

USACO (2143.3 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 452.4 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 290.9 / 1600.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Photoshoot 100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 400.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team