Lasttime001
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1063pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1000pp)
(31876.0 điểm)
HSG THCS (5445.0 điểm)
DHBB (1592.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy xâu | 692.6 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (12878.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1847.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Permutations | Hoán vị | 647.6 / 800.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |