• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MVMINH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thêm bến xe buýt
AC
21 / 21
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Đỉnh cận kề
TLE
27 / 30
C++17
2070pp
96% (1988pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Diff-Query (version 2)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
92% (1845pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Xa nhất
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++17
1900pp
85% (1616pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(46100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Nén Xâu 1000.0 / 1500.0
3U1D 0.0 / 2300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (19200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0

vn.spoj (3803.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 103.2 / 1600.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (22400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (5870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Đỉnh cận kề 2070.0 / 2300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0

HSG THPT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team