MVMINH
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2058pp)
TLE
27 / 30
C++17
96%
(1988pp)
AC
8 / 8
C++11
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1683pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1584pp)
(46100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19200.0 điểm)
vn.spoj (3803.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 103.2 / 1600.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Những chiếc lá của Henry | 1200.0 / 1200.0 |
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (22400.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (5870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Đỉnh cận kề | 2070.0 / 2300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1400.0 / 1400.0 |