• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Mancha27

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
42 / 50
C++17
2016pp
100% (2016pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PAS
1900pp
96% (1825pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++17
1700pp
89% (1506pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
MLE
70 / 100
C++17
1610pp
87% (1398pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++17
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

vn.spoj (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

(20500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tư duy kiểu Úc 600.0 / 1500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (2390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 650.0 / 1300.0
Chia kẹo 240.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

CSES (27994.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 855.6 / 1100.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 646.2 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1000.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

DHBB (12231.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Bánh xe 640.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2016.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 280.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 792.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 228.0 / 1900.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (2698.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 368.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team