Mancha27
Phân tích điểm
TLE
42 / 50
C++17
100%
(2016pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1506pp)
MLE
70 / 100
C++17
87%
(1398pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(1334pp)
vn.spoj (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
(20500.0 điểm)
Practice VOI (2390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 650.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo | 240.0 / 1600.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (27994.1 điểm)
DHBB (12231.0 điểm)
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2698.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 720.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 368.0 / 2300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Palindrome | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |