Nguyen_Quang_Anh
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
CPP23
98%
(1764pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
WA
31 / 40
C++20
83%
(1292pp)
(57570.7 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (4550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 1550.0 / 2000.0 |
| Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1900.0 |
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính và máy tính | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3932.0 điểm)
HSG THCS (7507.1 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (13981.2 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6600.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (3728.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 4 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 5 | 200.0 / 200.0 |
| Kiểu dữ liệu 3 | 200.0 / 200.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 5 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán quan hệ 2 | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán quan hệ 1 | 100.0 / 100.0 |