• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyen_Quang_Anh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II
AC
13 / 13
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
20 / 20
CPP23
1800pp
98% (1764pp)
Đếm các hình chữ nhật
AC
7 / 7
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
AC
50 / 50
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
WA
31 / 40
C++20
1550pp
83% (1292pp)
Tải thêm...

(57570.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 408.0 / 1200.0
Bài tập về nhà 1120.0 / 1600.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 150.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 770.0 / 1100.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Truy vấn 2 822.727 / 1500.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Sự cố 200.0 / 1000.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (4550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 1550.0 / 2000.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1900.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0

Happy School (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0

Free Contest (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3932.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

HSG THCS (7507.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0

THT Bảng A (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (13981.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 893.75 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 87.5 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II 2000.0 / 2000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) 500.0 / 500.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (3728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 980.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 460.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 888.0 / 2400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team