OLP26KCT0416
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1528
Điểm tối đa
1528
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
TLE
40 / 50
C++17
96%
(1383pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
22 / 22
C++17
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(750pp)
(6640.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (3722.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |