• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PHATTRAN2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (DHBB CT '19)
TLE
18 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
All LCS
AC
11 / 11
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Số X
AC
100 / 100
PY3
1500pp
96% (1441pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
PY3
1400pp
94% (1318pp)
ĐOÀN XE QUA CẦU
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Học toán
WA
95 / 100
PY3
1235pp
90% (1116pp)
Thêm bến xe buýt
WA
11 / 21
PY3
1205pp
89% (1067pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
87% (967pp)
Ô TÔ BAY
TLE
15 / 20
PY3
1050pp
85% (893pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22784.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
CJ và vùng đất mới 510.0 / 1700.0
All LCS 1600.0 / 1600.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 0.0 / 900.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Ô TÔ BAY 1050.0 / 1400.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Sự cố 111.1 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 104.8 / 2200.0
Thêm bến xe buýt 1204.8 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 383.3 / 2300.0

Happy School (738.0 điểm)

Bài tập Điểm
LN ngắm trai 738.0 / 1800.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0

Lập trình Python (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

HSG THCS (1114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

Cánh diều (1346.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 18.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 28.6 / 400.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0

CSES (771.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 771.4 / 1800.0

Lập trình cơ bản (15939.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

USACO (104.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 104.0 / 2600.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (3085.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 350.0 / 1000.0
Học toán 1235.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team