PHATTRAN2014
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
200 / 200
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
WA
11 / 21
PY3
89%
(1067pp)
TLE
12 / 14
PY3
87%
(967pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(22784.0 điểm)
Happy School (738.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LN ngắm trai | 738.0 / 1800.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 1800.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Cánh diều (1346.6 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử thách trà xanh | 0.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (771.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng | 771.4 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (15939.0 điểm)
USACO (104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft | 104.0 / 2600.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3085.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thêm một chữ k | 0.0 / 1400.0 |
| Số X | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhận hối lộ | 350.0 / 1000.0 |
| Học toán | 1235.0 / 1300.0 |