PhungBaVietHoang
Phân tích điểm
AC
34 / 34
C++14
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
C++14
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(768pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(471pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(452pp)
WA
9 / 10
C++14
89%
(399pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(333pp)
(6000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1450.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |