• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quoc_an

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 505
Điểm tối đa 505

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Rửa chén
AC
10 / 10
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Ước số
AC
42 / 42
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Bội số nhỏ nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Thu gom rác
AC
25 / 25
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(69726.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
minge 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 210.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 440.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 108.0 / 1800.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tâm của cây 0.0 / 1300.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0

DHBB (10201.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 576.0 / 2400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1000.0 / 1600.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

CSES (18500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THPT (2020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 720.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team