Quoc_an
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
505
Điểm tối đa
505
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(69726.0 điểm)
DHBB (10201.0 điểm)
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1000.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (18500.0 điểm)
HSG THPT (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 720.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |