• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

SBD08_Vu_YenThai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Siêu trộm
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
90% (994pp)
Bài toán ba lô 3
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Apple Division | Chia táo
AC
17 / 17
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(16450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 950.0 / 1900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

DHBB (2937.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 437.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (1875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team