TheHien1023
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
900
Điểm tối đa
900
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(941pp)
TLE
8 / 10
C++17
90%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
(13520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 560.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |