• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TheHien1023

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 900
Điểm tối đa 900

Phân tích điểm

LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
96% (1056pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++17
1000pp
94% (941pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
C++17
960pp
90% (868pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Chơi bóng đá (A div 2)
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(13520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 500.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Biến đổi dãy nhị phân 0.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Đếm ô chứa x 0.0 / 800.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 270.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 560.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

HSG THCS (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team