• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thien_Kim

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++20
1400pp
98% (1372pp)
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
23 / 23
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Từ an toàn
AC
28 / 28
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Cộng tăng dần vào đoạn
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
minict12
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(40785.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 540.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 1 200.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict27 800.0 / 800.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
ESEQ 1045.0 / 1100.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Tổng cấp số cộng 0.0 / 400.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (16400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Di chuyển cây 900.0 / 900.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0

CSES (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team