• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thuyvan123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
100% (1400pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++11
1100pp
92% (1015pp)
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
1100pp
90% (994pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
89% (886pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
87% (868pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++11
1000pp
85% (851pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THPT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

HSG THCS (7754.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 700.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (817.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 180.0 / 1800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team