Trai_Tim_Lanh_Gia
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
99 / 99
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(30860.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Happy School (6080.0 điểm)
HSG THPT (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |