• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VuiJuiKai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Playlist | Danh sách phát
WA
14 / 18
PY3
1011pp
100% (1011pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
MONOCS
1000pp
98% (980pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
MONOCS
1000pp
96% (960pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
MONOCS
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
MONOCS
900pp
92% (830pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
MONOCS
800pp
87% (695pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
TLE
12 / 20
PY3
660pp
85% (562pp)
Biến đổi số
TLE
11 / 16
MONOCS
619pp
83% (516pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

(7595.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 316.8 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
FNUM 160.0 / 800.0
Biến đổi số 618.8 / 900.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 0.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (1163.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 350.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 153.8 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 660.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0

CSES (1911.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1011.1 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team