VuiJuiKai
Phân tích điểm
WA
14 / 18
PY3
100%
(1011pp)
AC
50 / 50
MONOCS
98%
(980pp)
AC
35 / 35
MONOCS
96%
(960pp)
AC
6 / 6
MONOCS
94%
(847pp)
AC
10 / 10
MONOCS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
MONOCS
87%
(695pp)
TLE
12 / 20
PY3
85%
(562pp)
TLE
11 / 16
MONOCS
83%
(516pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(7595.6 điểm)
HSG THPT (1163.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 660.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |