Zylenox
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1194
Điểm tối đa
1507
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(62664.4 điểm)
DHBB (16000.0 điểm)
CEOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (8900.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (34535.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |