a520TanTND
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
WA
97 / 99
C++11
89%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
17 / 17
C++11
83%
(1167pp)
DHBB (11975.0 điểm)
(59366.2 điểm)
HSG THCS (4287.0 điểm)
Happy School (19797.8 điểm)
vn.spoj (3925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |