anhnguyen10tin
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1050
Điểm tối đa
1376
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
WA
85 / 100
C++20
89%
(1355pp)
WA
40 / 50
C++20
87%
(1320pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
(25377.0 điểm)
HSG THCS (12850.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1090.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1090.9 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (4150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10892.6 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (2691.7 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (8737.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 5 | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán 3 | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Con người kén chọn | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 1800.0 / 1800.0 |