• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhnguyen10tin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1050
Điểm tối đa 1376

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Nhân bản chuỗi
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Đoạn đẹp
TLE
94 / 100
C++20
1692pp
94% (1592pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Hành Hương Đất Tổ
WA
85 / 100
C++20
1530pp
89% (1355pp)
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
WA
40 / 50
C++20
1520pp
87% (1320pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Pytha 1400.0 / 1400.0
SUM 1400.0 / 1400.0

(25377.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 912.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 494.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 455.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 336.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1530.0 / 1800.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0

HSG THCS (12850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1520.0 / 1900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 630.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 100.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1090.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1090.9 / 1600.0

Olympic 30/4 (4150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (10892.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 200.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 792.647 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

CSES (2691.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 416.7 / 1500.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 975.0 / 1200.0

LOP 10 CƠ BẢN (8737.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 76.0 / 1900.0
Đoạn đẹp 1692.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 722.0 / 1900.0
Cực trị địa phương 713.0 / 2300.0
Nhân bản chuỗi 1800.0 / 1800.0
Trạm sạc robot 960.0 / 1200.0
Tuyến đường du lịch 54.0 / 1800.0
Robot di chuyển 360.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

HSG THPT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team