anhsle
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(974pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(10468.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5500.0 điểm)
HSG THPT (4990.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JFR | 650.0 / 1300.0 |
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1812.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 112.0 / 1400.0 |
THT (1816.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 1116.0 / 1800.0 |