annhiencute52
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(738pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(521pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(3980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (5100.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |