• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anthienhuynh1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
19 / 20
C++17
1710pp
98% (1676pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++14
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
AC
17 / 17
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
AC
12 / 12
C++14
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Làng Lá
AC
51 / 51
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++14
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++17
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(8932.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (2633.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 533.3 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 600.0 / 2000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0

CSES (39635.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Monsters | Quái vật 861.5 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 600.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1428.6 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 444.444 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 646.2 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

Cánh diều (6270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 0.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1710.0 / 1900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiều phu 720.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team