bachaha
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
24 / 24
C++14
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(11615.0 điểm)
DHBB (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (6730.0 điểm)
HSG THPT (6000.0 điểm)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JFR | 130.0 / 1300.0 |
| ANT | 800.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (2536.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 1800.0 / 1800.0 |
| Xếp hàng | 36.0 / 1800.0 |