• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baohuy76

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tính hiệu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
PY3
900pp
85% (766pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
32 / 32
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23535.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 100.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 750.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 585.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (7167.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Ước thứ k 649.0 / 1100.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Số fibonacci #1 18.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team