• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baolam1202

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1209
Điểm tối đa 1597

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Đếm tập con chẵn
AC
30 / 30
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Giao Quà Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bảng con
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++20
1333pp
89% (1181pp)
Sum họp
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
AC
2 / 2
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

(47542.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Leo Thang 360.0 / 1200.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 448.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1024.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 396.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 280.0 / 400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Bóng rổ 450.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 0.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 204.3 / 1700.0
Học toán 2 252.0 / 1800.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1274.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (13555.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 300.0 / 1500.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 784.0 / 800.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1000.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua Robot 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Thống kê cơ bản 720.0 / 900.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 1100.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0

THT (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

CSES (20992.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 700.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 122.2 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 257.1 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 200.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 0.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Young ICT Talent (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 600.0 / 1000.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Tổng các số chẵn 0.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team