baolam1202
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1597
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1265pp)
TLE
5 / 9
C++20
89%
(1181pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
(47542.3 điểm)
HSG THCS (13555.8 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
OLP MT&TN (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Thống kê cơ bản | 720.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
THT (1850.0 điểm)
CSES (20992.6 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 0.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 600.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |