bichngoc
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1106pp)
(53417.9 điểm)
DHBB (2331.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1431.6 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8120.0 điểm)
Practice VOI (1785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 385.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (10860.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1724.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi | 24.0 / 1200.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
CSES (7725.8 điểm)
Lập trình cơ bản (25093.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 1500.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |