• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bichngoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mũ này hơi cao
AC
40 / 40
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
TLE
17 / 19
PY3
1432pp
96% (1375pp)
Module 5
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Bài toán dcg
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Đoạn đường nhàm chán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
85% (1106pp)
kbeauty
AC
20 / 20
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(53417.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 720.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict12 1040.0 / 1300.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Mũ này hơi cao 1800.0 / 1800.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Liệt kê ước số 315.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Coin flipping 320.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

DHBB (2331.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1431.6 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THCS (8120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1120.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1785.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 385.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

THT (10860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 960.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Trò chơi 24.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0

CSES (7725.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Apartments | Căn hộ 722.2 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 600.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 437.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Projects | Dự án 107.1 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0

Lập trình cơ bản (25093.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #2 693.0 / 700.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
DSA03015 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 900.0 / 1500.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team