binh66006
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1176pp)
TLE
10 / 11
C++11
94%
(1112pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
(14550.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2550.0 điểm)
HSG THCS (3078.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 378.0 / 600.0 |
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |