• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binh66006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
100% (1200pp)
Fibo cơ bản
AC
100 / 100
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Xóa chữ số
TLE
10 / 11
C++11
1182pp
94% (1112pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
92% (830pp)
Flow God và n em gái
AC
20 / 20
C++11
900pp
90% (814pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
Lẻ Lẻ Lẻ
AC
6 / 6
C++11
800pp
87% (695pp)
FNUM
AC
10 / 10
C++11
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++11
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 50.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 50.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THCS (3078.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0

DHBB (1181.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team