• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buituanbao929

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
100% (900pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++14
600pp
98% (588pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++14
600pp
96% (576pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++14
600pp
94% (565pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++14
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
C++14
500pp
90% (452pp)
Sắp xếp không giảm
AC
10 / 10
C++14
500pp
89% (443pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++14
500pp
87% (434pp)
Bảng số tự nhiên 1
AC
5 / 5
C++14
400pp
85% (340pp)
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++14
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

(6910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 10.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team