• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chillguy111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Largest product
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Phép toán cộng
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
92% (738pp)
Xe đồ chơi
WA
7 / 10
PY3
630pp
90% (569pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
600pp
89% (532pp)
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2
AC
20 / 20
PY3
600pp
87% (521pp)
Xếp loại học sinh
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6103.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
A + B 133.333 / 400.0
Xe đồ chơi 630.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Liệt kê số nguyên tố 240.0 / 600.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 0.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán logic 2 0.0 / 400.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0

Practice VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0

Cánh diều (2444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2312.0 điểm)

Bài tập Điểm
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 312.0 / 800.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

JOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2024 - Digit 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team