• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chitai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

5 anh em siêu nhân
AC
100 / 100
C++20
900pp
100% (900pp)
Trộn mảng
AC
6 / 6
C++20
900pp
98% (882pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++20
900pp
96% (864pp)
Đi Taxi
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024)
AC
1 / 1
C++20
900pp
92% (830pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
Hình chữ nhật con
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
FNUM
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(16855.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Sự cố 555.6 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (13640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Swap 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 140.0 / 400.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (4472.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Bài dễ 472.5 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team