chitai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(900pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(864pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(16855.6 điểm)
Lập trình cơ bản (13640.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4472.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |