• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cl_anhkhoii23

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
98% (980pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
PY3
900pp
94% (847pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
90% (814pp)
Giá trị ước số
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
87% (695pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
85% (681pp)
FIND
AC
400 / 400
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

(14939.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 480.0 / 600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team