clkhoaanhle23
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(392pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(266pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |