cuonglc101213

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
3 / 3
PY3
95%
(1235pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(812pp)
AC
12 / 12
PY3
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
14 / 14
PY3
77%
(619pp)
AC
14 / 14
PY3
74%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(559pp)
AC
14 / 14
PY3
66%
(199pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(126pp)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào | 100.0 / |
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Training (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
CSES (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 1300.0 / |
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / |
HSG THCS (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |