cuonglc101213
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(814pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(5100.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |